can dien tu cas CL-5200B

Cân Điện Tử CAS CL 3000 15KG

Giảm giá! 17.500.000,00  15.600.000,00 

Bộ nhớ lưu sẵn: 3.000 PLU, 1000 thông tin
Mục dữ liệu gồm: tên sản phẩm, số liệu thông tin, trừ bì, đơn giá…
Chức năng in: tên sản phẩm, đơn giá, thông tin xuất hàng, nhóm sản phẩm, thông tin khách hàng.
144 phím cài đặt nhanh
Bàn cân rộng dễ dàng cân sản phẩm có kích thước lớn, có 2 màn hình hiển thị để quan sát.
Định dạng nhãn: 50 kiểu tùy chọn được thiết kế trên PC
Máy in nhiệt tốc độ cao.
Cổng RS -232C kết nối máy tính để quản lí
Kết nối mang: LAN, Wireless LAN (802.11b)
Danh mục:
Mô tả
cân điện tử cas CL 3000B 15KG
Công dụng: 
Cân chuyển sử dụng trong các cửa hàng kinh doanh thực phẩm, các siêu thị.
Ngoài chức năng cân chính xác cao, còn hộ trợ nhiều tình năng quản lý: hàng  hóa, sản phẩm, nhân viên cân, tính tiền, giá…
Có thể in nhãn để dán trực tiếp lên bao bì, In phiếu để quét mã vạch
Kết nối mạng không dây để quản lý từ xa
Tính năng:
Bộ nhớ lưu sẵn: 3.000 PLU, 1000 thông tin
Mục dữ liệu gồm: tên sản phẩm, số liệu thông tin, trừ bì, đơn giá…
Chức năng in: tên sản phẩm, đơn giá, thông tin xuất hàng, nhóm sản phẩm, thông tin khách hàng.
144 phím cài đặt nhanh
Bàn cân rộng dễ dàng cân sản phẩm có kích thước lớn, có 2 màn hình hiển thị để quan sát.
Định dạng nhãn: 50 kiểu tùy chọn được thiết kế trên PC
Máy in nhiệt tốc độ cao.
Cổng RS -232C kết nối máy tính để quản lí
Kết nối mang: LAN, Wireless LAN (802.11b)
Thông số kỹ thuật:
Cân Điện Tử Cas CL 3000B 15KG
Model
cân điện tử cas CL 3000B 15KG
Tải trọng
Tải trọng tối đa (kg)
3/6
6/15
15/30
Bước chia e = d (g)
1/2
2/5
5/10
Trọng lượng bì (kg)
2.9999
5.998
9.995
Màn hình hiển thị
Số Digit
VFD 4/5/6/6 (Tr.l Bì/Trọng lượng/đơn giá/thành tiền)
Ma trận điểm
Graphic LCD (22 x 220 dots)
Phím
PLU
72
Phím chức năng
36
Phím nhanh
144 ( 72 x 2) shift
Máy in
Loại
In nhiệt trực tiếp
Tốc độ
100mm/s
Độ phân giải
202 dpi
Kích thước nhãn
Rộng: 44-60 cm  Dài: 30-120cm
Định dạng nhãn
45 Fixed, 20 Free
Kiểu Barcode
UPC, EAN13, EAN13A5, I20F5, CODE128, CODE39, CODABAR, IATA2OF5
Thông số khác
Bộ nhớ
2MB/3.000PLU (Standard ), 4MB/10.000 (Option)
Giao tiếp
RS-232, PS2, Cash drawer, USB, Ethernet (10Base-10Mbps/sec) Wireless Ethernet 802.11b, 10Mbps/sec (Option)
Kích thước sàn
382mm  x 246mm
Nhiệt độ hoạt động
-100C  400C
Nguồn điện
AC 100  240V, 50/60Hz, 1.5A
Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến

Chi nhánh Gò Vấp
Mr. Tính
Hỗ trợ kỹ thuật

Hỗ trợ kỹ thuật

Chi nhánh Gò Vấp
0909 496 567